TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фоно́граф

giống đựcbất động vật
fonógraf[fɐˈnoɡrəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фоно́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фоно́граф nghĩa là cái máy ghi âm.

Nghĩa của фоно́граф

Danh từ

  1. Cái máy ghi âm.

Biến cách của фоно́граф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фоно́граффоно́графы
Sinh cách кого? чего?фоно́графафоно́графов
Tặng cách кому? чему?фоно́графуфоно́графам
Đối cách кого? что?фоно́граффоно́графы
Công cụ cách кем? чем?фоно́графомфоно́графами
Giới cách о ком? о чём?фоно́графефоно́графах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фонограф nghĩa là gì?

фонограф (danh từ) nghĩa là cái máy ghi âm.

фонограф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фоно́граф (phiên âm Latinh fonógraf, IPA [fɐˈnoɡrəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.