TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фонта́н

giống đựcbất động vật
fontán[fɐnˈtan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фонта́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фонта́н nghĩa là vòi nước phun, vòi phun.

Nghĩa của фонта́н

Danh từ

  1. Vòi nước phun, vòi phun, suối phun, giếng phun.
    • нефтяно́й фонта́нgiếng phun dầu mỏ
    • бить фонта́номphun lên, phun ra

Biến cách của фонта́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фонта́нфонта́ны
Sinh cách кого? чего?фонта́нафонта́нов
Tặng cách кому? чему?фонта́нуфонта́нам
Đối cách кого? что?фонта́нфонта́ны
Công cụ cách кем? чем?фонта́номфонта́нами
Giới cách о ком? о чём?фонта́нефонта́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фонтан nghĩa là gì?

фонтан (danh từ) nghĩa là vòi nước phun, vòi phun.

фонтан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фонта́н (phiên âm Latinh fontán, IPA [fɐnˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.