TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фо́рвард

giống đựcđộng vật
fórvard[ˈforvərt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фо́рвард chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фо́рвард nghĩa là cầu thủ tiền đạo.

Nghĩa của фо́рвард

Danh từ

  1. Cầu thủ tiền đạo.

Biến cách của фо́рвард (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фо́рвардфо́рварды
Sinh cách кого? чего?фо́рвардафо́рвардов
Tặng cách кому? чему?фо́рвардуфо́рвардам
Đối cách кого? что?фо́рвардафо́рвардов
Công cụ cách кем? чем?фо́рвардомфо́рвардами
Giới cách о ком? о чём?фо́рвардефо́рвардах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фо́рвард

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

форвард nghĩa là gì?

форвард (danh từ) nghĩa là cầu thủ tiền đạo.

форвард đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фо́рвард (phiên âm Latinh fórvard, IPA [ˈforvərt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.