TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фонтанировать

thể chưa hoàn thành
fontanirovatʹ giọng máy của trình duyệt

фонтанировать nghĩa là phun lên.

Nghĩa của фонтанировать

Động từ

  1. Phun lên.

Câu hỏi thường gặp

фонтанировать nghĩa là gì?

фонтанировать (động từ) nghĩa là phun lên.

фонтанировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фонтанировать (phiên âm Latinh fontanirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.