TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фораминифе́ра

giống cáibất động vật
foraminiféra[fərəmʲɪnʲɪˈfʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фораминифе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фораминифе́ра nghĩa là trùng lỗ.

Nghĩa của фораминифе́ра

Danh từ

  1. Trùng lỗ.

Biến cách của фораминифе́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фораминифе́рафораминифе́ры
Sinh cách кого? чего?фораминифе́рыфораминифе́р
Tặng cách кому? чему?фораминифе́рефораминифе́рам
Đối cách кого? что?фораминифе́руфораминифе́ры
Công cụ cách кем? чем?фораминифе́ройфораминифе́рами
Giới cách о ком? о чём?фораминифе́рефораминифе́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фораминифера nghĩa là gì?

фораминифера (danh từ) nghĩa là trùng lỗ.

фораминифера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фораминифе́ра (phiên âm Latinh foraminiféra, IPA [fərəmʲɪnʲɪˈfʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.