TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

форе́ль

giống cáiđộng vật
forɛ́lʹ[fɐˈrɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên форе́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

форе́ль nghĩa là con cá hồi.

Nghĩa của форе́ль

Danh từ

  1. Con cá hồi (Salmo trutta).

Biến cách của форе́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?форе́льфоре́ли
Sinh cách кого? чего?форе́лифоре́лей
Tặng cách кому? чему?форе́лифоре́лям
Đối cách кого? что?форе́льфоре́лей
Công cụ cách кем? чем?форе́льюфоре́лями
Giới cách о ком? о чём?форе́лифоре́лях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

форель nghĩa là gì?

форель (danh từ) nghĩa là con cá hồi.

форель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là форе́ль (phiên âm Latinh forɛ́lʹ, IPA [fɐˈrɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.