TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фо́рма

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fórma[ˈformə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фо́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фо́рма nghĩa là hình, hình thể, mẫu đơn, đơn.

Nghĩa của фо́рма

Danh từ

  1. Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng, hình thức.
  2. Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
  3. Hình thái, dạng.
  4. Đồng phục.

Biến cách của фо́рма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фо́рмафо́рмы
Sinh cách кого? чего?фо́рмыфо́рм
Tặng cách кому? чему?фо́рмефо́рмам
Đối cách кого? что?фо́рмуфо́рмы
Công cụ cách кем? чем?фо́рмойфо́рмами
Giới cách о ком? о чём?фо́рмефо́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фо́рма

Đồng nghĩa

Họ từ của фо́рма

Câu ví dụ với фо́рма

  • Демократия — наихудшая форма правления, если не считать всех остальных. Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379336
  • Демократия — наихудшая форма правления, если не считать всех остальных, испробованных до нее. Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1076162
  • В той школе учащиеся носят форму. Mọi sinh viên của trường đó phải mặc đồng phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3567265
  • Офицеры военно-морского флота носят белую форму. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12631169
  • В этой школе ученики ходят в форме. Mọi sinh viên của trường đó phải mặc đồng phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8414031
  • Представительная демократия — это одна из форм государственной власти. Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430450
  • Школьные правила требуют, чтобы ученики носили школьную форму. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2123175
  • Обе формы одинаково правильны. Cả hai dạng đều chính xác như nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13932646

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

форма nghĩa là gì?

форма (danh từ) nghĩa là hình, hình thể, mẫu đơn, đơn.

форма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фо́рма (phiên âm Latinh fórma, IPA [ˈformə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.