фо́рма
Dấu sắc trên фо́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фо́рма nghĩa là hình, hình thể, mẫu đơn, đơn.
Nghĩa của фо́рма
Danh từ
- Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng, hình thức.
- Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
- Hình thái, dạng.
- Đồng phục.
Biến cách của фо́рма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фо́рма | фо́рмы |
| Sinh cách кого? чего? | фо́рмы | фо́рм |
| Tặng cách кому? чему? | фо́рме | фо́рмам |
| Đối cách кого? что? | фо́рму | фо́рмы |
| Công cụ cách кем? чем? | фо́рмой | фо́рмами |
| Giới cách о ком? о чём? | фо́рме | фо́рмах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фо́рма
Đồng nghĩa
Họ từ của фо́рма
Câu ví dụ với фо́рма
- Демократия — наихудшая форма правления, если не считать всех остальных. Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379336
- Демократия — наихудшая форма правления, если не считать всех остальных, испробованных до нее. Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1076162
- В той школе учащиеся носят форму. Mọi sinh viên của trường đó phải mặc đồng phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3567265
- Офицеры военно-морского флота носят белую форму. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12631169
- В этой школе ученики ходят в форме. Mọi sinh viên của trường đó phải mặc đồng phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8414031
- Представительная демократия — это одна из форм государственной власти. Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430450
- Школьные правила требуют, чтобы ученики носили школьную форму. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2123175
- Обе формы одинаково правильны. Cả hai dạng đều chính xác như nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13932646
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
форма nghĩa là gì?
форма (danh từ) nghĩa là hình, hình thể, mẫu đơn, đơn.
форма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фо́рма (phiên âm Latinh fórma, IPA [ˈformə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.