TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

формали́зм

giống đựcbất động vật
formalízm[fərmɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên формали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

формали́зм nghĩa là bệnh hình thức, chủ nghĩa hình thức.

Nghĩa của формали́зм

Danh từ

  1. Bệnh hình thức, chủ nghĩa hình thức, người câu nệ hình thức, bệnh công thức.
  2. направление в искустве Chủ nghĩa hình thức.

Biến cách của формали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?формали́змформали́змы
Sinh cách кого? чего?формали́змаформали́змов
Tặng cách кому? чему?формали́змуформали́змам
Đối cách кого? что?формали́змформали́змы
Công cụ cách кем? чем?формали́змомформали́змами
Giới cách о ком? о чём?формали́змеформали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

формализм nghĩa là gì?

формализм (danh từ) nghĩa là bệnh hình thức, chủ nghĩa hình thức.

формализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là формали́зм (phiên âm Latinh formalízm, IPA [fərmɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.