TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

форма́льно

formálʹno[fɐrˈmalʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên форма́льно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

форма́льно nghĩa là một cách hình thức, công thức.

Nghĩa của форма́льно

Phó từ

  1. Một cách hình thức, công thức, bề ngoài.
    • форма́льно он правvề mặt hình thức thì nó đúng
    • подходи́ть к де́лу форма́льноcó thái độ hời hợt (quan liêu, hình thức chủ nghĩa) đối với công việc

Câu hỏi thường gặp

формально nghĩa là gì?

формально (phó từ) nghĩa là một cách hình thức, công thức.

формально đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là форма́льно (phiên âm Latinh formálʹno, IPA [fɐrˈmalʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.