TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

форма́нта

giống cáibất động vật
formánta[fɐrˈmantə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên форма́нта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

форма́нта nghĩa là phoóc-măng.

Nghĩa của форма́нта

Danh từ

  1. Phoóc-măng.

Biến cách của форма́нта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?форма́нтаформа́нты
Sinh cách кого? чего?форма́нтыформа́нт
Tặng cách кому? чему?форма́нтеформа́нтам
Đối cách кого? что?форма́нтуформа́нты
Công cụ cách кем? чем?форма́нтойформа́нтами
Giới cách о ком? о чём?форма́нтеформа́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

форманта nghĩa là gì?

форманта (danh từ) nghĩa là phoóc-măng.

форманта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là форма́нта (phiên âm Latinh formánta, IPA [fɐrˈmantə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.