форма́нта
giống cáibất động vật
formánta[fɐrˈmantə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên форма́нта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
форма́нта nghĩa là phoóc-măng.
Nghĩa của форма́нта
Danh từ
- Phoóc-măng.
Biến cách của форма́нта (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | форма́нта | форма́нты |
| Sinh cách кого? чего? | форма́нты | форма́нт |
| Tặng cách кому? чему? | форма́нте | форма́нтам |
| Đối cách кого? что? | форма́нту | форма́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | форма́нтой | форма́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | форма́нте | форма́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
форманта nghĩa là gì?
форманта (danh từ) nghĩa là phoóc-măng.
форманта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là форма́нта (phiên âm Latinh formánta, IPA [fɐrˈmantə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.