форма́т
giống đựcbất động vật
formát[fɐrˈmat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên форма́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
форма́т nghĩa là khổ, cỡ.
Nghĩa của форма́т
Danh từ
- Khổ, cỡ.
- большо́го форма́таkhổ lớn
- ма́лого форма́таkhổ nhỏ
Biến cách của форма́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | форма́т | форма́ты |
| Sinh cách кого? чего? | форма́та | форма́тов |
| Tặng cách кому? чему? | форма́ту | форма́там |
| Đối cách кого? что? | форма́т | форма́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | форма́том | форма́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | форма́те | форма́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
формат nghĩa là gì?
формат (danh từ) nghĩa là khổ, cỡ.
формат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là форма́т (phiên âm Latinh formát, IPA [fɐrˈmat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.