TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

форма́т

giống đựcbất động vật
formát[fɐrˈmat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên форма́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

форма́т nghĩa là khổ, cỡ.

Nghĩa của форма́т

Danh từ

  1. Khổ, cỡ.
    • большо́го форма́таkhổ lớn
    • ма́лого форма́таkhổ nhỏ

Biến cách của форма́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?форма́тформа́ты
Sinh cách кого? чего?форма́таформа́тов
Tặng cách кому? чему?форма́туформа́там
Đối cách кого? что?форма́тформа́ты
Công cụ cách кем? чем?форма́томформа́тами
Giới cách о ком? о чём?форма́теформа́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

формат nghĩa là gì?

формат (danh từ) nghĩa là khổ, cỡ.

формат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là форма́т (phiên âm Latinh formát, IPA [fɐrˈmat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.