TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

формати́ровать

thể chưa hoàn thành
formatírovatʹ[fərmɐˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên формати́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

формати́ровать nghĩa là thiết kế.

Nghĩa của формати́ровать

Động từ

  1. Thiết kế.

Chia động từ формати́ровать

NgôiHiện tại
яформати́рую
тыформати́руешь
он / она́ / оно́формати́рует
мыформати́руем
выформати́руете
они́формати́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + форматировать.

Quá khứ

Giống đực (он)формати́ровал
Giống cái (она́)формати́ровала
Giống trung (оно́)формати́ровало
Số nhiều (они́)формати́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)формати́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)формати́руйте

Câu hỏi thường gặp

форматировать nghĩa là gì?

форматировать (động từ) nghĩa là thiết kế.

форматировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là формати́ровать (phiên âm Latinh formatírovatʹ, IPA [fərmɐˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.