формова́ть
Dấu sắc trên формова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
формова́ть nghĩa là tạo hình, tạo dạng, làm khuôn.
Nghĩa của формова́ть
Động từ
- Tạo hình, tạo dạng, nhào nặn, nặn.
- формова́ть гли́ну[nhào] nặn đất sét
- изготовление формы для отливки Làm khuôn.
Cặp thể của формова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ формова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | форму́ю |
| ты | форму́ешь |
| он / она́ / оно́ | форму́ет |
| мы | форму́ем |
| вы | форму́ете |
| они́ | форму́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + формовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | формова́л |
| Giống cái (она́) | формова́ла |
| Giống trung (оно́) | формова́ло |
| Số nhiều (они́) | формова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | форму́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | форму́йте |
Câu hỏi thường gặp
формовать nghĩa là gì?
формовать (động từ) nghĩa là tạo hình, tạo dạng, làm khuôn.
формовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là формова́ть (phiên âm Latinh formovátʹ, IPA [fərmɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.