TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

формова́ть

thể chưa hoàn thành
formovátʹ[fərmɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên формова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

формова́ть nghĩa là tạo hình, tạo dạng, làm khuôn.

Nghĩa của формова́ть

Động từ

  1. Tạo hình, tạo dạng, nhào nặn, nặn.
    • формова́ть гли́ну[nhào] nặn đất sét
  2. изготовление формы для отливки Làm khuôn.

Cặp thể của формова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ формова́ть

NgôiHiện tại
яформу́ю
тыформу́ешь
он / она́ / оно́форму́ет
мыформу́ем
выформу́ете
они́форму́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + формовать.

Quá khứ

Giống đực (он)формова́л
Giống cái (она́)формова́ла
Giống trung (оно́)формова́ло
Số nhiều (они́)формова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)форму́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)форму́йте

Câu hỏi thường gặp

формовать nghĩa là gì?

формовать (động từ) nghĩa là tạo hình, tạo dạng, làm khuôn.

формовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là формова́ть (phiên âm Latinh formovátʹ, IPA [fərmɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.