формирова́ться
Dấu sắc trên формирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
формирова́ться nghĩa là thành hình, hình thành, trưởng thành, lớn lên.
Nghĩa của формирова́ться
Động từ
- приобретать форму Thành hình, hình thành.
- физически развиваться Trưởng thành, lớn lên; (nghĩa bóng) khôn lớn.
- организовывать [được] tạo thành, cấu thành, thành lập, tổ chức; (quân sự) [được] phiên chế, tổ chức.
Cặp thể của формирова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
формироваться nghĩa là gì?
формироваться (động từ) nghĩa là thành hình, hình thành, trưởng thành, lớn lên.
формироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là формирова́ться (phiên âm Latinh formirovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.