TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

формовка

giống cái
formovka giọng máy của trình duyệt

формовка nghĩa là sự tạo hình, tạo dạng, làm khuôn.

Nghĩa của формовка

Danh từ

  1. Sự tạo hình, tạo dạng, nhào nặn, nặn.
  2. изготовление формы для отливки [sự] làm khuôn.

Câu hỏi thường gặp

формовка nghĩa là gì?

формовка (danh từ) nghĩa là sự tạo hình, tạo dạng, làm khuôn.

формовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là формовка (phiên âm Latinh formovka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.