TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фо́рмула

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fórmula[ˈformʊɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фо́рмула chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фо́рмула nghĩa là công thức, định thức.

Nghĩa của фо́рмула

Danh từ

  1. словесное определение Công thức, định thức.
  2. условное выражение Công thức.

Biến cách của фо́рмула (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фо́рмулафо́рмулы
Sinh cách кого? чего?фо́рмулыфо́рмул
Tặng cách кому? чему?фо́рмулефо́рмулам
Đối cách кого? что?фо́рмулуфо́рмулы
Công cụ cách кем? чем?фо́рмулойфо́рмулами
Giới cách о ком? о чём?фо́рмулефо́рмулах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với фо́рмула

  • Формула Герона показывает, как можно выразить площадь треугольника через длины его сторон. Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13423828

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

формула nghĩa là gì?

формула (danh từ) nghĩa là công thức, định thức.

формула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фо́рмула (phiên âm Latinh fórmula, IPA [ˈformʊɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.