TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

формулиро́вка

giống cáibất động vật
formuliróvka[fərmʊlʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên формулиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

формулиро́вка nghĩa là diễn đạt, công thức, định thức.

Nghĩa của формулиро́вка

Danh từ

  1. [Sự, cách] diễn đạt.
    • дать формулиро́вкуdiễn đạt
  2. формула Công thức, định thức.

Biến cách của формулиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?формулиро́вкаформулиро́вки
Sinh cách кого? чего?формулиро́вкиформулиро́вок
Tặng cách кому? чему?формулиро́вкеформулиро́вкам
Đối cách кого? что?формулиро́вкуформулиро́вки
Công cụ cách кем? чем?формулиро́вкойформулиро́вками
Giới cách о ком? о чём?формулиро́вкеформулиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với формулиро́вка

Đồng nghĩa

Họ từ của формулиро́вка

Câu hỏi thường gặp

формулировка nghĩa là gì?

формулировка (danh từ) nghĩa là diễn đạt, công thức, định thức.

формулировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là формулиро́вка (phiên âm Latinh formuliróvka, IPA [fərmʊlʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.