TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

формуля́р

giống đựcbất động vật
formuljár[fərmʊˈlʲar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên формуля́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

формуля́р nghĩa là phiếu ghi, phích.

Nghĩa của формуля́р

Danh từ

  1. библиотечный [tám, cái] phiếu ghi, phích, phiếu.

Biến cách của формуля́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?формуля́рформуля́ры
Sinh cách кого? чего?формуля́раформуля́ров
Tặng cách кому? чему?формуля́руформуля́рам
Đối cách кого? что?формуля́рформуля́ры
Công cụ cách кем? чем?формуля́ромформуля́рами
Giới cách о ком? о чём?формуля́реформуля́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

формуляр nghĩa là gì?

формуляр (danh từ) nghĩa là phiếu ghi, phích.

формуляр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là формуля́р (phiên âm Latinh formuljár, IPA [fərmʊˈlʲar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.