TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

форсированный

forsirovannyj giọng máy của trình duyệt

форсированный nghĩa là được tăng cường, xúc tiến.

Nghĩa của форсированный

Tính từ

  1. Được tăng cường, xúc tiến, đẩy mạnh.
    • рабо́тать форси́рованныйыми те́мпамиlàm việc nước rút
    • форсированный марш(quân sự) hành quân cấp tốc

Câu hỏi thường gặp

форсированный nghĩa là gì?

форсированный (tính từ) nghĩa là được tăng cường, xúc tiến.

форсированный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là форсированный (phiên âm Latinh forsirovannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.