TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

форси́ровать

hai thể
forsírovatʹ[fɐrˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên форси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

форси́ровать nghĩa là tăng cường, xúc tiến.

Nghĩa của форси́ровать

Động từ

  1. ускорять Tăng cường, xúc tiến, đẩy mạnh.
    • форси́ровать строи́тельствоtăng cường việc xây dựng, đẩy mạnh công cuộc kiến thiết
    • воен.[sự] vượt qua, vượt
    • форси́ровать рекиvượt qua sông

Chia động từ форси́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яфорси́руюфорси́рую
тыфорси́руешьфорси́руешь
он / она́ / оно́форси́руетфорси́рует
мыфорси́руемфорси́руем
выфорси́руетефорси́руете
они́форси́руютфорси́руют

Quá khứ

Giống đực (он)форси́ровал
Giống cái (она́)форси́ровала
Giống trung (оно́)форси́ровало
Số nhiều (они́)форси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)форси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)форси́руйте

Họ từ của форси́ровать

Câu hỏi thường gặp

форсировать nghĩa là gì?

форсировать (động từ) nghĩa là tăng cường, xúc tiến.

форсировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là форси́ровать (phiên âm Latinh forsírovatʹ, IPA [fɐrˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.