TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

форс-мажо́р

giống đựcbất động vật
fors-mažór[fors mɐˈʐor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên форс-мажо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

форс-мажо́р nghĩa là bất khả kháng.

Nghĩa của форс-мажо́р

Danh từ

  1. Bất khả kháng.

Biến cách của форс-мажо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?форс-мажо́рфорс-мажо́ры
Sinh cách кого? чего?форс-мажо́рафорс-мажо́ров
Tặng cách кому? чему?форс-мажо́руфорс-мажо́рам
Đối cách кого? что?форс-мажо́рфорс-мажо́ры
Công cụ cách кем? чем?форс-мажо́ромфорс-мажо́рами
Giới cách о ком? о чём?форс-мажо́рефорс-мажо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

форс-мажор nghĩa là gì?

форс-мажор (danh từ) nghĩa là bất khả kháng.

форс-мажор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là форс-мажо́р (phiên âm Latinh fors-mažór, IPA [fors mɐˈʐor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.