форс-мажо́р
Dấu sắc trên форс-мажо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
форс-мажо́р nghĩa là bất khả kháng.
Nghĩa của форс-мажо́р
Danh từ
- Bất khả kháng.
Biến cách của форс-мажо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | форс-мажо́р | форс-мажо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | форс-мажо́ра | форс-мажо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | форс-мажо́ру | форс-мажо́рам |
| Đối cách кого? что? | форс-мажо́р | форс-мажо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | форс-мажо́ром | форс-мажо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | форс-мажо́ре | форс-мажо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
форс-мажор nghĩa là gì?
форс-мажор (danh từ) nghĩa là bất khả kháng.
форс-мажор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là форс-мажо́р (phiên âm Latinh fors-mažór, IPA [fors mɐˈʐor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.