TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фо́то

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fóto[ˈfotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фо́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фо́то nghĩa là hình, ảnh.

Nghĩa của фо́то

Danh từ

  1. Hình, ảnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фо́то

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với фо́то

  • Когда становишься похож на своё фото в паспорте — пора взять отпуск. Khi bạn bắt đầu trông giống như trong hộ chiếu thì bạn nên đi du lịch một bữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3603462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

фото nghĩa là gì?

фото (danh từ) nghĩa là hình, ảnh.

фото đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фо́то (phiên âm Latinh fóto, IPA [ˈfotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.