TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фотоконкурс

giống đực
fotokonkurs giọng máy của trình duyệt

фотоконкурс nghĩa là cuộc thi ảnh, thi nhiếp ảnh.

Nghĩa của фотоконкурс

Danh từ

  1. Cuộc thi ảnh, thi nhiếp ảnh.

Câu hỏi thường gặp

фотоконкурс nghĩa là gì?

фотоконкурс (danh từ) nghĩa là cuộc thi ảnh, thi nhiếp ảnh.

фотоконкурс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фотоконкурс (phiên âm Latinh fotokonkurs); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.