TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фотогра́фия

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fotográfija[fətɐˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фотогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фотогра́фия nghĩa là nhiếp ảnh, chụp ảnh, ảnh hình.

Nghĩa của фотогра́фия

Danh từ

  1. искусство [nghệ thuật, khoa, môn, nghề] nhiếp ảnh, chụp ảnh.
    • занима́ться фотогра́фией(профессионально) làm nghề nhiếp ảnh; б) — (как любитель) — chơi ảnh, chụp ảnh nghiệp dư
  2. снимок [tấm, bức] ảnh hình.
  3. ателье Hiệu ảnh, hiệu nhiếp ảnh.

Biến cách của фотогра́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фотогра́фияфотогра́фии
Sinh cách кого? чего?фотогра́фиифотогра́фий
Tặng cách кому? чему?фотогра́фиифотогра́фиям
Đối cách кого? что?фотогра́фиюфотогра́фии
Công cụ cách кем? чем?фотогра́фиейфотогра́фиями
Giới cách о ком? о чём?фотогра́фиифотогра́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фотогра́фия

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với фотогра́фия

  • Это новая фотография? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #5424
  • Мне никогда не нравилась эта фотография. Tôi chưa bao giờ thích tấm ảnh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6454114
  • Эта фотография говорит обо всём. Tấm hình này nói lên tất cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13662588
  • Это недавняя фотография? Tấm hình này có mới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468199
  • Это свежая фотография? Tấm hình này có mới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3769019
  • Том хотел показать Мэри фотографию Джона. Tom muốn cho Mary xem một bức ảnh của John. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2618750
  • Я поменял фотографию в моём профиле. Tôi đã thay avatar của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4261521
  • В этой книге много фотографий. Quyển sách này có rất nhiều tranh ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2236538

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

фотография nghĩa là gì?

фотография (danh từ) nghĩa là nhiếp ảnh, chụp ảnh, ảnh hình.

фотография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фотогра́фия (phiên âm Latinh fotográfija, IPA [fətɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.