TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фрагме́нт

giống đựcbất động vật
fragmént[frɐɡˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фрагме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фрагме́нт nghĩa là đoạn, khúc.

Nghĩa của фрагме́нт

Danh từ

  1. Đoạn, khúc, đoạn trích.

Biến cách của фрагме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фрагме́нтфрагме́нты
Sinh cách кого? чего?фрагме́нтафрагме́нтов
Tặng cách кому? чему?фрагме́нтуфрагме́нтам
Đối cách кого? что?фрагме́нтфрагме́нты
Công cụ cách кем? чем?фрагме́нтомфрагме́нтами
Giới cách о ком? о чём?фрагме́нтефрагме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фрагмент nghĩa là gì?

фрагмент (danh từ) nghĩa là đoạn, khúc.

фрагмент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фрагме́нт (phiên âm Latinh fragmént, IPA [frɐɡˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.