TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фотоси́нтез

giống đựcbất động vật
fotosíntɛz[ˌfotɐˈsʲintɨs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фотоси́нтез chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фотоси́нтез nghĩa là quang hợp.

Nghĩa của фотоси́нтез

Danh từ

  1. thực vật học [sự] quang hợp.

Biến cách của фотоси́нтез (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фотоси́нтезфотоси́нтезы
Sinh cách кого? чего?фотоси́нтезафотоси́нтезов
Tặng cách кому? чему?фотоси́нтезуфотоси́нтезам
Đối cách кого? что?фотоси́нтезфотоси́нтезы
Công cụ cách кем? чем?фотоси́нтезомфотоси́нтезами
Giới cách о ком? о чём?фотоси́нтезефотоси́нтезах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фотосинтез nghĩa là gì?

фотосинтез (danh từ) nghĩa là quang hợp.

фотосинтез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фотоси́нтез (phiên âm Latinh fotosíntɛz, IPA [ˌfotɐˈsʲintɨs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.