TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фразеологи́зм

giống đựcbất động vật
frazeologízm[frəzʲɪəɫɐˈɡʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фразеологи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фразеологи́зм nghĩa là thành ngữ.

Nghĩa của фразеологи́зм

Danh từ

  1. Thành ngữ.

Biến cách của фразеологи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фразеологи́змфразеологи́змы
Sinh cách кого? чего?фразеологи́змафразеологи́змов
Tặng cách кому? чему?фразеологи́змуфразеологи́змам
Đối cách кого? что?фразеологи́змфразеологи́змы
Công cụ cách кем? чем?фразеологи́змомфразеологи́змами
Giới cách о ком? о чём?фразеологи́змефразеологи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фразеологизм nghĩa là gì?

фразеологизм (danh từ) nghĩa là thành ngữ.

фразеологизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фразеологи́зм (phiên âm Latinh frazeologízm, IPA [frəzʲɪəɫɐˈɡʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.