фразология
frazologija
giọng máy của trình duyệt
фразология nghĩa là ngữ cú, thành ngữ, ngữ cú học, thành ngữ học.
Nghĩa của фразология
Danh từ
- Ngữ cú, thành ngữ, từ cú.
- фразология вьетнамского языка.Ngữ cú (thành ngữ) tiếng Việt.
- Ngữ cú học, thành ngữ học, khoa nghiên cứu thành ngữ.
- Lời lẽ hoa văn, câu nói suông.
Câu hỏi thường gặp
фразология nghĩa là gì?
фразология (danh từ) nghĩa là ngữ cú, thành ngữ, ngữ cú học, thành ngữ học.
фразология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фразология (phiên âm Latinh frazologija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.