TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фразология

frazologija giọng máy của trình duyệt

фразология nghĩa là ngữ cú, thành ngữ, ngữ cú học, thành ngữ học.

Nghĩa của фразология

Danh từ

  1. Ngữ cú, thành ngữ, từ cú.
    • фразология вьетнамского языка.Ngữ cú (thành ngữ) tiếng Việt.
  2. Ngữ cú học, thành ngữ học, khoa nghiên cứu thành ngữ.
  3. Lời lẽ hoa văn, câu nói suông.

Câu hỏi thường gặp

фразология nghĩa là gì?

фразология (danh từ) nghĩa là ngữ cú, thành ngữ, ngữ cú học, thành ngữ học.

фразология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фразология (phiên âm Latinh frazologija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.