TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фра́кция

giống cáibất động vật
frákcija[ˈfrakt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фра́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фра́кция nghĩa là đảng phái.

Nghĩa của фра́кция

Danh từ

  1. Đảng phái.

Biến cách của фра́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фра́кцияфра́кции
Sinh cách кого? чего?фра́кциифра́кций
Tặng cách кому? чему?фра́кциифра́кциям
Đối cách кого? что?фра́кциюфра́кции
Công cụ cách кем? чем?фра́кциейфра́кциями
Giới cách о ком? о чём?фра́кциифра́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фракция nghĩa là gì?

фракция (danh từ) nghĩa là đảng phái.

фракция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фра́кция (phiên âm Latinh frákcija, IPA [ˈfrakt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.