TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фраму́га

giống cáibất động vật
framúga[frɐˈmuɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фраму́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фраму́га nghĩa là khung cửa sổ trên, khung cửa trên.

Nghĩa của фраму́га

Danh từ

  1. xây dựng [cái] khung cửa sổ trên, khung cửa trên.

Biến cách của фраму́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фраму́гафраму́ги
Sinh cách кого? чего?фраму́гифраму́г
Tặng cách кому? чему?фраму́гефраму́гам
Đối cách кого? что?фраму́гуфраму́ги
Công cụ cách кем? чем?фраму́гойфраму́гами
Giới cách о ком? о чём?фраму́гефраму́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фрамуга nghĩa là gì?

фрамуга (danh từ) nghĩa là khung cửa sổ trên, khung cửa trên.

фрамуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фраму́га (phiên âm Latinh framúga, IPA [frɐˈmuɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.