фраму́га
Dấu sắc trên фраму́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фраму́га nghĩa là khung cửa sổ trên, khung cửa trên.
Nghĩa của фраму́га
Danh từ
- xây dựng [cái] khung cửa sổ trên, khung cửa trên.
Biến cách của фраму́га (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фраму́га | фраму́ги |
| Sinh cách кого? чего? | фраму́ги | фраму́г |
| Tặng cách кому? чему? | фраму́ге | фраму́гам |
| Đối cách кого? что? | фраму́гу | фраму́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | фраму́гой | фраму́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | фраму́ге | фраму́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фрамуга nghĩa là gì?
фрамуга (danh từ) nghĩa là khung cửa sổ trên, khung cửa trên.
фрамуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фраму́га (phiên âm Latinh framúga, IPA [frɐˈmuɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.