TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Фра́нкфурт-на-Ма́йне

Fránkfurt-na-Májne[ˈfrankfʊrt nɐ‿ˈmajnʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Фра́нкфурт-на-Ма́йне chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Фра́нкфурт-на-Ма́йне nghĩa là phrăng-phuốc am mai.

Nghĩa của Фра́нкфурт-на-Ма́йне

Danh từ riêng

  1. Phrăng-phuốc am mai.

Biến cách của Фра́нкфурт-на-Ма́йне (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Фра́нкфурт-на-Ма́йне
Sinh cách кого? чего?Фра́нкфурта-на-Ма́йне
Tặng cách кому? чему?Фра́нкфурту-на-Ма́йне
Đối cách кого? что?Фра́нкфурт-на-Ма́йне
Công cụ cách кем? чем?Фра́нкфуртом-на-Ма́йне
Giới cách о ком? о чём?Фра́нкфурте-на-Ма́йне

Câu hỏi thường gặp

Франкфурт-на-Майне nghĩa là gì?

Франкфурт-на-Майне (danh từ riêng) nghĩa là phrăng-phuốc am mai.

Франкфурт-на-Майне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Фра́нкфурт-на-Ма́йне (phiên âm Latinh Fránkfurt-na-Májne, IPA [ˈfrankfʊrt nɐ‿ˈmajnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.