TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фронтови́к

giống đựcđộng vật
frontovík[frəntɐˈvʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фронтови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фронтови́к nghĩa là chiến sĩ tiền tuyến, chiến sĩ tiền phương.

Nghĩa của фронтови́к

Danh từ

  1. Chiến sĩ tiền tuyến, chiến sĩ tiền phương.

Biến cách của фронтови́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фронтови́кфронтовики́
Sinh cách кого? чего?фронтовика́фронтовико́в
Tặng cách кому? чему?фронтовику́фронтовика́м
Đối cách кого? что?фронтовика́фронтовико́в
Công cụ cách кем? чем?фронтовико́мфронтовика́ми
Giới cách о ком? о чём?фронтовике́фронтовика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фронтовик nghĩa là gì?

фронтовик (danh từ) nghĩa là chiến sĩ tiền tuyến, chiến sĩ tiền phương.

фронтовик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фронтови́к (phiên âm Latinh frontovík, IPA [frəntɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.