фронта́льный
Dấu sắc trên фронта́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фронта́льный nghĩa là chính diện, trực diện, mặt trước.
Nghĩa của фронта́льный
Tính từ
- quân sự Chính diện, trực diện, vỗ mặt.
- фронта́льная ата́ка[trận] tiến công chính diện, tiến công vỗ mặt, tiến công vào chính diện
- о фигурах Mặt trước, chính diện; (kiến trúc) — (о фасаде) — đối xứng, cân xứng.
- метеор.[thuộc về] fron
- перен.(общий) tổng, toàn bộ, toàn diện
- фронта́льная прове́рка[sự, cuộc] tổng kiểm tra, kiểm tra toàn bộ, kiểm tra toàn diện
Biến cách của фронта́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | фронта́льный | фронта́льное | фронта́льная | фронта́льные |
| Sinh cách | фронта́льного | фронта́льного | фронта́льной | фронта́льных |
| Tặng cách | фронта́льному | фронта́льному | фронта́льной | фронта́льным |
| Đối cách | фронта́льный / фронта́льного | фронта́льное | фронта́льную | фронта́льные / фронта́льных |
| Công cụ cách | фронта́льным | фронта́льным | фронта́льной | фронта́льными |
| Giới cách | фронта́льном | фронта́льном | фронта́льной | фронта́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của фронта́льный
| So sánh hơn | (по)фронта́льнее |
Họ từ của фронта́льный
Câu hỏi thường gặp
фронтальный nghĩa là gì?
фронтальный (tính từ) nghĩa là chính diện, trực diện, mặt trước.
фронтальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фронта́льный (phiên âm Latinh frontálʹnyj, IPA [frɐnˈtalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.