TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фронтово́й

frontovój[frəntɐˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фронтово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фронтово́й nghĩa là tiền tuyến.

Nghĩa của фронтово́й

Tính từ

  1. Thuộc về mặt trận, tiền tuyến.
    • фронтова́я полоса́tiền tuyến, trận tuyến, chiến tuyến

Biến cách của фронтово́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфронтово́йфронтово́ефронтова́яфронтовы́е
Sinh cáchфронтово́гофронтово́гофронтово́йфронтовы́х
Tặng cáchфронтово́муфронтово́муфронтово́йфронтовы́м
Đối cáchфронтово́й / фронтово́гофронтово́ефронтову́юфронтовы́е / фронтовы́х
Công cụ cáchфронтовы́мфронтовы́мфронтово́йфронтовы́ми
Giới cáchфронтово́мфронтово́мфронтово́йфронтовы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của фронтово́й

Câu hỏi thường gặp

фронтовой nghĩa là gì?

фронтовой (tính từ) nghĩa là tiền tuyến.

фронтовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фронтово́й (phiên âm Latinh frontovój, IPA [frəntɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.