TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фу́га

giống cáibất động vật
fúga[ˈfuɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фу́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фу́га nghĩa là điệp khúc, tẩu khúc.

Nghĩa của фу́га

Danh từ

  1. âm nhạc Điệp khúc, fuga, tẩu khúc.

Biến cách của фу́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фу́гафу́ги
Sinh cách кого? чего?фу́гифу́г
Tặng cách кому? чему?фу́гефу́гам
Đối cách кого? что?фу́гуфу́ги
Công cụ cách кем? чем?фу́гойфу́гами
Giới cách о ком? о чём?фу́гефу́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фуга nghĩa là gì?

фуга (danh từ) nghĩa là điệp khúc, tẩu khúc.

фуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фу́га (phiên âm Latinh fúga, IPA [ˈfuɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.