TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фу

fu[fu] giọng máy của trình duyệt

фу nghĩa là khỉ, khỉ gió, gớm chửa, khiếp.

Nghĩa của фу

Thán từ

  1. для выражения досады, укоризны Khỉ, khỉ gió, khỉ thật.
  2. для выражения отвращения Gớm chửa!, khiếp!, tởm!
  3. для выражения усталости Ối dào!, úi dào!, ối chà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фу

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фу nghĩa là gì?

фу (thán từ) nghĩa là khỉ, khỉ gió, gớm chửa, khiếp.

фу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фу (phiên âm Latinh fu, IPA [fu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.