TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фуже́р

giống đựcbất động vật
fužér[fʊˈʐɛr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фуже́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фуже́р nghĩa là cái cốc, ly.

Nghĩa của фуже́р

Danh từ

  1. Cái cốc, ly.

Biến cách của фуже́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фуже́рфуже́ры
Sinh cách кого? чего?фуже́рафуже́ров
Tặng cách кому? чему?фуже́руфуже́рам
Đối cách кого? что?фуже́рфуже́ры
Công cụ cách кем? чем?фуже́ромфуже́рами
Giới cách о ком? о чём?фуже́рефуже́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фужер nghĩa là gì?

фужер (danh từ) nghĩa là cái cốc, ly.

фужер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фуже́р (phiên âm Latinh fužér, IPA [fʊˈʐɛr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.