TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фунда́мент

giống đựcbất động vật
fundáment[fʊnˈdamʲɪnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фунда́мент chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фунда́мент nghĩa là nền móng, cơ sở.

Nghĩa của фунда́мент

Danh từ

  1. Nền móng, cơ sở, móng, nền.
  2. nghĩa bóng Nền tảng, nền móng, cơ sở.

Biến cách của фунда́мент (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фунда́ментфунда́менты
Sinh cách кого? чего?фунда́ментафунда́ментов
Tặng cách кому? чему?фунда́ментуфунда́ментам
Đối cách кого? что?фунда́ментфунда́менты
Công cụ cách кем? чем?фунда́ментомфунда́ментами
Giới cách о ком? о чём?фунда́ментефунда́ментах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фундамент nghĩa là gì?

фундамент (danh từ) nghĩa là nền móng, cơ sở.

фундамент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фунда́мент (phiên âm Latinh fundáment, IPA [fʊnˈdamʲɪnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.