TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фундаментали́зм

giống đựcbất động vật
fundamentalízm[fʊndəmʲɪntɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фундаментали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фундаментали́зм nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.

Nghĩa của фундаментали́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa cơ yếu.

Biến cách của фундаментали́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?фундаментали́зм
Sinh cách кого? чего?фундаментали́зма
Tặng cách кому? чему?фундаментали́зму
Đối cách кого? что?фундаментали́зм
Công cụ cách кем? чем?фундаментали́змом
Giới cách о ком? о чём?фундаментали́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фундаментализм nghĩa là gì?

фундаментализм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.

фундаментализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фундаментали́зм (phiên âm Latinh fundamentalízm, IPA [fʊndəmʲɪntɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.