TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фунду́к

giống đựcbất động vật
fundúk[fʊnˈduk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фунду́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фунду́к nghĩa là hạt phỉ.

Nghĩa của фунду́к

Danh từ

  1. Hạt phỉ.

Biến cách của фунду́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фунду́кфундуки́
Sinh cách кого? чего?фундука́фундуко́в
Tặng cách кому? чему?фундуку́фундука́м
Đối cách кого? что?фунду́кфундуки́
Công cụ cách кем? чем?фундуко́мфундука́ми
Giới cách о ком? о чём?фундуке́фундука́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фундук nghĩa là gì?

фундук (danh từ) nghĩa là hạt phỉ.

фундук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фунду́к (phiên âm Latinh fundúk, IPA [fʊnˈduk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.