TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

функциони́ровать

thể chưa hoàn thành
funkcionírovatʹ[fʊnkt͡sɨɐˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên функциони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

функциони́ровать nghĩa là hoạt dộng, chạy.

Nghĩa của функциони́ровать

Động từ

  1. Hoạt dộng, chạy.

Chia động từ функциони́ровать

NgôiHiện tại
яфункциони́рую
тыфункциони́руешь
он / она́ / оно́функциони́рует
мыфункциони́руем
выфункциони́руете
они́функциони́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + функционировать.

Quá khứ

Giống đực (он)функциони́ровал
Giống cái (она́)функциони́ровала
Giống trung (оно́)функциони́ровало
Số nhiều (они́)функциони́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)функциони́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)функциони́руйте

Câu hỏi thường gặp

функционировать nghĩa là gì?

функционировать (động từ) nghĩa là hoạt dộng, chạy.

функционировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là функциони́ровать (phiên âm Latinh funkcionírovatʹ, IPA [fʊnkt͡sɨɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.