TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фу́ра

giống cáibất động vật
fúra[ˈfurə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фу́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фу́ра nghĩa là xe van, xe ô tô khách, công-te-nơ, công ten nơ.

Nghĩa của фу́ра

Danh từ

  1. Xe van, xe ô tô khách.
  2. Công-te-nơ, công ten nơ, container.

Biến cách của фу́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фу́рафу́ры
Sinh cách кого? чего?фу́рыфу́р
Tặng cách кому? чему?фу́рефу́рам
Đối cách кого? что?фу́руфу́ры
Công cụ cách кем? чем?фу́ройфу́рами
Giới cách о ком? о чём?фу́рефу́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фура nghĩa là gì?

фура (danh từ) nghĩa là xe van, xe ô tô khách, công-te-nơ, công ten nơ.

фура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фу́ра (phiên âm Latinh fúra, IPA [ˈfurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.