фура́ж
giống đựcbất động vật
furáž[fʊˈraʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фура́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фура́ж nghĩa là thức ăn.
Nghĩa của фура́ж
Danh từ
- Thức ăn (cho gia súc).
- гру́бый фура́жrơm rạ, cỏ khô
Biến cách của фура́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фура́ж | фуражи́ |
| Sinh cách кого? чего? | фуража́ | фураже́й |
| Tặng cách кому? чему? | фуражу́ | фуража́м |
| Đối cách кого? что? | фура́ж | фуражи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | фуражо́м | фуража́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | фураже́ | фуража́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фура́ж
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
фураж nghĩa là gì?
фураж (danh từ) nghĩa là thức ăn.
фураж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фура́ж (phiên âm Latinh furáž, IPA [fʊˈraʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.