TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фура́ж

giống đựcbất động vật
furáž[fʊˈraʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фура́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фура́ж nghĩa là thức ăn.

Nghĩa của фура́ж

Danh từ

  1. Thức ăn (cho gia súc).
    • гру́бый фура́жrơm rạ, cỏ khô

Biến cách của фура́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фура́жфуражи́
Sinh cách кого? чего?фуража́фураже́й
Tặng cách кому? чему?фуражу́фуража́м
Đối cách кого? что?фура́жфуражи́
Công cụ cách кем? чем?фуражо́мфуража́ми
Giới cách о ком? о чём?фураже́фуража́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фура́ж

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фураж nghĩa là gì?

фураж (danh từ) nghĩa là thức ăn.

фураж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фура́ж (phiên âm Latinh furáž, IPA [fʊˈraʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.