TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фурго́н

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
furgón[fʊrˈɡon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фурго́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фурго́н nghĩa là [chiếc] xe chở hàng có mui.

Nghĩa của фурго́н

Danh từ

  1. повозка [chiếc] xe chở hàng có mui.
  2. кузов Hòm xe vận tải có mui.
  3. автомобиль [chiếc] ô tô hòm.

Biến cách của фурго́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фурго́нфурго́ны
Sinh cách кого? чего?фурго́нафурго́нов
Tặng cách кому? чему?фурго́нуфурго́нам
Đối cách кого? что?фурго́нфурго́ны
Công cụ cách кем? чем?фурго́номфурго́нами
Giới cách о ком? о чём?фурго́нефурго́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фургон nghĩa là gì?

фургон (danh từ) nghĩa là [chiếc] xe chở hàng có mui.

фургон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фурго́н (phiên âm Latinh furgón, IPA [fʊrˈɡon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.