TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фуро́р

giống đựcbất động vật
furór[fʊˈror] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фуро́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фуро́р nghĩa là nỗi cuồng hoan, hân hoan nhiệt liệt.

Nghĩa của фуро́р

Danh từ

  1. Nỗi cuồng hoan, hân hoan nhiệt liệt.
    • произвести́ фуро́рgây ấn tượng mãnh liệt, gây nỗi cuồng hoan

Biến cách của фуро́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фуро́рфуро́ры
Sinh cách кого? чего?фуро́рафуро́ров
Tặng cách кому? чему?фуро́руфуро́рам
Đối cách кого? что?фуро́рфуро́ры
Công cụ cách кем? чем?фуро́ромфуро́рами
Giới cách о ком? о чём?фуро́рефуро́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фурор nghĩa là gì?

фурор (danh từ) nghĩa là nỗi cuồng hoan, hân hoan nhiệt liệt.

фурор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фуро́р (phiên âm Latinh furór, IPA [fʊˈror]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.