TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фу́рия

giống cáiđộng vật
fúrija[ˈfurʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фу́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фу́рия nghĩa là yêu phụ.

Nghĩa của фу́рия

Danh từ

  1. Yêu phụ, người đàn bà độc ác.

Biến cách của фу́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фу́рияфу́рии
Sinh cách кого? чего?фу́риифу́рий
Tặng cách кому? чему?фу́риифу́риям
Đối cách кого? что?фу́риюфу́рий
Công cụ cách кем? чем?фу́риейфу́риями
Giới cách о ком? о чём?фу́риифу́риях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фурия nghĩa là gì?

фурия (danh từ) nghĩa là yêu phụ.

фурия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фу́рия (phiên âm Latinh fúrija, IPA [ˈfurʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.