фу́рия
giống cáiđộng vật
fúrija[ˈfurʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фу́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фу́рия nghĩa là yêu phụ.
Nghĩa của фу́рия
Danh từ
- Yêu phụ, người đàn bà độc ác.
Biến cách của фу́рия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фу́рия | фу́рии |
| Sinh cách кого? чего? | фу́рии | фу́рий |
| Tặng cách кому? чему? | фу́рии | фу́риям |
| Đối cách кого? что? | фу́рию | фу́рий |
| Công cụ cách кем? чем? | фу́рией | фу́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | фу́рии | фу́риях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
фурия nghĩa là gì?
фурия (danh từ) nghĩa là yêu phụ.
фурия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фу́рия (phiên âm Latinh fúrija, IPA [ˈfurʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.