TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фуру́нкул

giống đựcbất động vật
furúnkul[fʊˈrunkʊɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фуру́нкул chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фуру́нкул nghĩa là nhọt, đinh.

Nghĩa của фуру́нкул

Danh từ

  1. y học [cái] nhọt, đinh, đầu đinh, đầu đanh, nhọt bọc, ưng nhọt.

Biến cách của фуру́нкул (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фуру́нкулфуру́нкулы
Sinh cách кого? чего?фуру́нкулафуру́нкулов
Tặng cách кому? чему?фуру́нкулуфуру́нкулам
Đối cách кого? что?фуру́нкулфуру́нкулы
Công cụ cách кем? чем?фуру́нкуломфуру́нкулами
Giới cách о ком? о чём?фуру́нкулефуру́нкулах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фурункул nghĩa là gì?

фурункул (danh từ) nghĩa là nhọt, đinh.

фурункул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фуру́нкул (phiên âm Latinh furúnkul, IPA [fʊˈrunkʊɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.