фуру́нкул
giống đựcbất động vật
furúnkul[fʊˈrunkʊɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фуру́нкул chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фуру́нкул nghĩa là nhọt, đinh.
Nghĩa của фуру́нкул
Danh từ
- y học [cái] nhọt, đinh, đầu đinh, đầu đanh, nhọt bọc, ưng nhọt.
Biến cách của фуру́нкул (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фуру́нкул | фуру́нкулы |
| Sinh cách кого? чего? | фуру́нкула | фуру́нкулов |
| Tặng cách кому? чему? | фуру́нкулу | фуру́нкулам |
| Đối cách кого? что? | фуру́нкул | фуру́нкулы |
| Công cụ cách кем? чем? | фуру́нкулом | фуру́нкулами |
| Giới cách о ком? о чём? | фуру́нкуле | фуру́нкулах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фурункул nghĩa là gì?
фурункул (danh từ) nghĩa là nhọt, đinh.
фурункул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фуру́нкул (phiên âm Latinh furúnkul, IPA [fʊˈrunkʊɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.