TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фурункулёз

giống đực
furunkuljóz giọng máy của trình duyệt

фурункулёз nghĩa là bệnh nhọt.

Nghĩa của фурункулёз

Danh từ

  1. Bệnh nhọt.

Câu hỏi thường gặp

фурункулёз nghĩa là gì?

фурункулёз (danh từ) nghĩa là bệnh nhọt.

фурункулёз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фурункулёз (phiên âm Latinh furunkuljóz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.