TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фут

giống đựcbất động vật
fut[fut] giọng máy của trình duyệt

фут nghĩa là Fut (bằng 30, 5cm).

Nghĩa của фут

Danh từ

  1. мера длины Fut (bằng 30, 5cm).

Biến cách của фут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фу́тфу́ты
Sinh cách кого? чего?фу́тафу́тов
Tặng cách кому? чему?фу́туфу́там
Đối cách кого? что?фу́тфу́ты
Công cụ cách кем? чем?фу́томфу́тами
Giới cách о ком? о чём?фу́тефу́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với фут

  • Его рост — пять футов. Anh ta cao mét rưỡi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5694950

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

фут nghĩa là gì?

фут (danh từ) nghĩa là Fut (bằng 30, 5cm).

фут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фут (phiên âm Latinh fut, IPA [fut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.