футболи́ст
Dấu sắc trên футболи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
футболи́ст nghĩa là cầu thủ bóng đá.
Nghĩa của футболи́ст
Danh từ
- Cầu thủ bóng đá.
Biến cách của футболи́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | футболи́ст | футболи́сты |
| Sinh cách кого? чего? | футболи́ста | футболи́стов |
| Tặng cách кому? чему? | футболи́сту | футболи́стам |
| Đối cách кого? что? | футболи́ста | футболи́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | футболи́стом | футболи́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | футболи́сте | футболи́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với футболи́ст
- Какой самый известный футболист в мире? Ai là cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất thế giới? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909016
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
футболист nghĩa là gì?
футболист (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng đá.
футболист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là футболи́ст (phiên âm Latinh futbolíst, IPA [fʊdbɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.