TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

футболи́ст

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
futbolíst[fʊdbɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên футболи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

футболи́ст nghĩa là cầu thủ bóng đá.

Nghĩa của футболи́ст

Danh từ

  1. Cầu thủ bóng đá.

Biến cách của футболи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?футболи́стфутболи́сты
Sinh cách кого? чего?футболи́стафутболи́стов
Tặng cách кому? чему?футболи́стуфутболи́стам
Đối cách кого? что?футболи́стафутболи́стов
Công cụ cách кем? чем?футболи́стомфутболи́стами
Giới cách о ком? о чём?футболи́стефутболи́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với футболи́ст

  • Какой самый известный футболист в мире? Ai là cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất thế giới? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909016

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

футболист nghĩa là gì?

футболист (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng đá.

футболист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là футболи́ст (phiên âm Latinh futbolíst, IPA [fʊdbɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.